stonenautz-_-
—
Thắng
11
WWCD
1.5
KDA
233
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
0 PTS5 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20261 giải đấu
thg 2 2026
S2tổng kết
0 PTS4 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS160 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 160 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2020 – thg 2 20259 giải đấu
thg 2 2025
thg 3 2024
thg 10 2023
thg 2 2023
thg 7 2022
thg 5 2021
thg 2 2021
thg 10 2020
thg 7 2020
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
PUBG Challenger Rumble 2023 Season 2
Vikendi · 7 thg 10, 2023
Sát thương cao nhất
975DMG
LPL Challenger PUBG Season 1 2023
Miramar · 13 thg 3, 2023
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG Challenger Rumble 2023 Season 2
Vikendi · 7 thg 10, 2023
Sống sót lâu nhất
31:50SURVIVED
PUBG Challenger Rumble 2024 Phase 1
Vikendi · 9 thg 3, 2024
Mạng xa nhất
673M
PUBG Master Series 2026: Phase 1
Miramar · 25 thg 2, 2026
DNA người chơi
Hỏa lực30%
Độ chính xác57%
Sinh tồn65%
Hỗ trợ24%
Sự ổn định24%
Combat Performance
Kills169
Assists94
Knocks187
HS Kills34
20% HS
Damage42,418
Avg 233
K/D0.98
K/Knocks0.90
Deaths173
Support & Utility
Revives37
Heals543
Boosts613
Veh Destroyed7
Survival
Total Time58h 57m
Avg Time19m
Longest Kill673m
Di chuyển
Walk143.3 km
28%
Ride363.1 km
72%
Swim0.30 km
0%







