
0
Wins
1
WWCD
236
Sát thương TB
129
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS13 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: серп. 2025 р. – серп. 2025 р.1 giải đấu
серп. 2025 р.
S4tổng kết
0 PTS116 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 116 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: бер. 2026 р. – лют. 2026 р.3 giải đấu
лют. 2026 р.
бер. 2026 р.
бер. 2026 р.
Історія складу
серп. 2025 р. — нинісерп. 25 р.жовт. 25 р.груд. 25 р.січ. 26 р.нині
у складі зараз колишній


