Static-_-
—
Thắng
16
WWCD
1.5
KDA
179
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS3 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS165 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 165 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2021 – thg 3 202519 giải đấu
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 2 2024
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 2 2023
thg 11 2022
thg 11 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 6 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 11 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
483Damage
1Headshots
1Assists
30:34Survived
PUBG EMEA Championship Spring 2023 · Miramar · 2 thg 3, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Miramar · 2 thg 3, 2023
Sát thương cao nhất
820DMG
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Taego · 5 thg 3, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
Yemeksepeti PROTALITY DROPSTARS
Miramar · 24 thg 11, 2022
Sống sót lâu nhất
32:27SURVIVED
Fragleague Regional Playoff Season 9
Erangel · 5 thg 12, 2022
Mạng xa nhất
442M
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Miramar · 2 thg 3, 2023
Thống kê & lối chơi196 trận
Giao tranh
Hạ gục168
0.9 mỗi trận
Knock186
0.9 mỗi trận
Sát thương35.152
179 mỗi trận
Headshot22
13% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ100
0.5 mỗi trận
Hồi sinh54
0.3 mỗi trận
Hồi máu574
2.9 mỗi trận
Tăng lực580
3.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:39
61 giờ tổng
Top 116
8% số trận
Đi bộ179.9 km
0.9 km/trận
Lái xe610.0 km
3.1 km/trận






