st0rmCake
—
Thắng
7
WWCD
1.1
KDA
213
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS19 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 19 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS184 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 184 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2020 – thg 3 202522 giải đấu
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 10 2022
thg 10 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 6 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 2 2022
thg 11 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
8Kills
1139Damage
1Headshots
0Assists
31:55Survived
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR · Taego · #2 · 21 thg 2, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Taego · 21 thg 2, 2024
Sát thương cao nhất
1139DMG
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Taego · 21 thg 2, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Miramar · 21 thg 2, 2024
Sống sót lâu nhất
31:55SURVIVED
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Taego · 21 thg 2, 2024
Mạng xa nhất
680M
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Miramar · 2 thg 3, 2023
Thống kê & lối chơi287 trận
Giao tranh
Hạ gục203
0.7 mỗi trận
Knock238
0.8 mỗi trận
Sát thương61.159
213 mỗi trận
Headshot45
22% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ119
0.4 mỗi trận
Hồi sinh46
0.2 mỗi trận
Hồi máu920
3.2 mỗi trận
Tăng lực927
3.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn16:54
81 giờ tổng
Top 17
2% số trận
Đi bộ197.1 km
0.7 km/trận
Lái xe623.3 km
2.2 km/trận








