SHAGGYQ
—
Thắng
3
WWCD
1.1
KDA
196
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS1 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S1tổng kết
0 PTS9 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS45 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 45 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2021 – thg 3 20257 giải đấu
thg 3 2025
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 9 2021
thg 7 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
5Kills
640Damage
1Headshots
0Assists
26:40Survived
PUBG EMEA Championship Spring 2024 · Taego · #3 · 7 thg 3, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Taego · 7 thg 3, 2024
Sát thương cao nhất
931DMG
PUBG Ayra Streamers Battle
Erangel · 21 thg 4, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Miramar · 3 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
30:39SURVIVED
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Erangel · 9 thg 3, 2024
Mạng xa nhất
352M
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Miramar · 21 thg 2, 2024
Thống kê & lối chơi77 trận
Giao tranh
Hạ gục55
0.7 mỗi trận
Knock69
0.9 mỗi trận
Sát thương15.061
196 mỗi trận
Headshot7
13% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ28
0.4 mỗi trận
Hồi sinh34
0.4 mỗi trận
Hồi máu187
2.4 mỗi trận
Tăng lực354
4.6 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:06
25 giờ tổng
Top 13
4% số trận
Đi bộ55.7 km
0.7 km/trận
Lái xe213.8 km
2.8 km/trận






