46Trận đấu
    18%HS
    Sahh-
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    0.9
    KDA
    173
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20261 giải đấu
    thg 2 2026
    S2tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS26 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 26 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2024 – thg 2 20252 giải đấu
    thg 2 2025
    thg 6 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    3Kills
    471Damage
    0Headshots
    0Assists
    26:20Survived
    PUBG Master Series 2024 Phase 2 · Rondo · 14 thg 6, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG Master Series 2024 Phase 2
    Rondo · 14 thg 6, 2024
    Sát thương cao nhất
    471DMG
    PUBG Master Series 2024 Phase 2
    Rondo · 14 thg 6, 2024
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 26 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:04SURVIVED
    PUBG Master Series 2024 Phase 2
    Erangel · 15 thg 6, 2024
    Mạng xa nhất
    359M
    PUBG Master Series 2024 Phase 2
    Rondo · 15 thg 6, 2024
    Thống kê & lối chơi46 trận
    Hỏa lực 22Độ chính xác 52Sinh tồn 71Hỗ trợ 9Sự ổn định 19
    Giao tranh
    Hạ gục33
    0.7 mỗi trận
    Knock33
    0.7 mỗi trận
    Sát thương7.964
    173 mỗi trận
    Headshot6
    18% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ5
    0.1 mỗi trận
    Hồi sinh8
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu142
    3.1 mỗi trận
    Tăng lực179
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn21:22
    16 giờ tổng
    Top 14
    9% số trận
    Đi bộ74.7 km
    1.6 km/trận
    Lái xe184.5 km
    4.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA