RISK_1PRX
—
Thắng
8
WWCD
1.3
KDA
238
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS14 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS7 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS94 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 94 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 3 20259 giải đấu
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 2 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
6Kills
589Damage
0Headshots
1Assists
27:38Survived
FRAG Tournament · Erangel · #2 · 18 thg 3, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
FRAG Tournament
Erangel · 18 thg 3, 2024
Sát thương cao nhất
1122DMG
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Miramar · 5 thg 3, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Vikendi · 7 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
31:54SURVIVED
FRAG Tournament
Miramar · 18 thg 3, 2024
Mạng xa nhất
311M
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Vikendi · 7 thg 3, 2024
Thống kê & lối chơi138 trận
Giao tranh
Hạ gục115
0.8 mỗi trận
Knock138
1.0 mỗi trận
Sát thương32.796
238 mỗi trận
Headshot16
14% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ49
0.4 mỗi trận
Hồi sinh33
0.2 mỗi trận
Hồi máu471
3.4 mỗi trận
Tăng lực537
3.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:16
44 giờ tổng
Top 18
6% số trận
Đi bộ146.2 km
1.1 km/trận
Lái xe419.5 km
3.0 km/trận








