REDFURYMMA
—
Thắng
11
WWCD
1.4
KDA
251
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS40 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 40 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20252 giải đấu
thg 8 2025
thg 8 2025
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
S1tổng kết
0 PTS15 K
thg 6 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2023 – thg 12 202410 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 110 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS110 K
thg 12 2024
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 1 2024
thg 3 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
6Kills
679Damage
0Headshots
0Assists
19:16Survived
Yakutian International Cup · Erangel · #9 · 27 thg 1, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
Yakutian International Cup
Erangel · 27 thg 1, 2024
Sát thương cao nhất
962DMG
Esports World Cup 2024: EMEA Qualifier
Erangel · 27 thg 5, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Erangel · 3 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
31:39SURVIVED
Wild Division WINTER CUP 3
Taego · 25 thg 12, 2024
Mạng xa nhất
448M
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Miramar · 14 thg 9, 2024
Thống kê & lối chơi178 trận
Giao tranh
Hạ gục165
0.9 mỗi trận
Knock196
1.1 mỗi trận
Sát thương44.608
251 mỗi trận
Headshot19
12% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ75
0.4 mỗi trận
Hồi sinh85
0.5 mỗi trận
Hồi máu541
3.0 mỗi trận
Tăng lực811
4.6 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:18
57 giờ tổng
Top 111
6% số trận
Đi bộ178.9 km
1.0 km/trận
Lái xe375.1 km
2.1 km/trận








