Mr-_-Adam
—
Thắng
5
WWCD
1.4
KDA
185
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS18 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS4 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS80 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 80 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2022 – thg 1 20259 giải đấu
thg 1 2025
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 3 2023
thg 7 2022
thg 5 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
7Kills
988Damage
2Headshots
4Assists
28:20Survived
PUBG EMEA Championship Fall 2023 · Erangel · #2 · 26 thg 9, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Erangel · 26 thg 9, 2023
Sát thương cao nhất
988DMG
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Erangel · 26 thg 9, 2023
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Erangel · 26 thg 9, 2023
Sống sót lâu nhất
30:48SURVIVED
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 13 thg 6, 2023
Mạng xa nhất
360M
PSL Summer Showdown 2022
Erangel · 29 thg 7, 2022
Thống kê & lối chơi114 trận
Giao tranh
Hạ gục102
0.9 mỗi trận
Knock99
0.9 mỗi trận
Sát thương21.093
185 mỗi trận
Headshot18
18% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ47
0.4 mỗi trận
Hồi sinh50
0.4 mỗi trận
Hồi máu374
3.3 mỗi trận
Tăng lực531
4.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:00
36 giờ tổng
Top 15
4% số trận
Đi bộ181.4 km
1.6 km/trận
Lái xe335.5 km
2.9 km/trận







