Morfling_-
—
Thắng
8
WWCD
2.6
KDA
323
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS37 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 37 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20252 giải đấu
thg 8 2025
thg 8 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS1 K
thg 6 2025
S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 6 20253 giải đấu
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 46 tiêu diệt
S1tổng kết
0 PTS46 K
thg 6 2025
thg 6 2025
thg 4 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20252 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 39 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS39 K
thg 3 2025
thg 3 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
9Kills
1174Damage
0Headshots
4Assists
24:24Survived
Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 5 · Miramar · #3 · 23 thg 3, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 5
Miramar · 23 thg 3, 2025
Sát thương cao nhất
1298DMG
Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 6
Taego · 12 thg 4, 2025
Sống sót lâu nhất
31:27SURVIVED
Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 6
Taego · 12 thg 4, 2025
Thống kê & lối chơi75 trận
Giao tranh
Hạ gục123
1.6 mỗi trận
Knock137
1.8 mỗi trận
Sát thương24.258
323 mỗi trận
Headshot0
0% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ59
0.8 mỗi trận
Hồi sinh25
0.3 mỗi trận
Hồi máu162
2.2 mỗi trận
Tăng lực180
2.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:46
26 giờ tổng
Top 18
11% số trận
Đi bộ106.7 km
1.4 km/trận
Lái xe221.0 km
2.9 km/trận






