Mon-ky
—
Thắng
1
WWCD
0.9
KDA
129
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS11 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS5 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS48 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 48 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 8 2021 – thg 7 20247 giải đấu
thg 7 2024
thg 5 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 2 2023
thg 12 2022
thg 8 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
3Kills
361Damage
0Headshots
0Assists
25:17Survived
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5 · Miramar · #6 · 17 thg 6, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
3KILLS
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
Miramar · 17 thg 6, 2024
Sát thương cao nhất
618DMG
PUBG Maifestspiele
Erangel · 12 thg 5, 2023
Nhiều headshot nhất
1HS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Miramar · 1 thg 3, 2023
Sống sót lâu nhất
31:01SURVIVED
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
Erangel · 17 thg 6, 2024
Mạng xa nhất
172M
The Rotation
Erangel · 18 thg 5, 2023
Thống kê & lối chơi89 trận
Giao tranh
Hạ gục64
0.7 mỗi trận
Knock67
0.8 mỗi trận
Sát thương11.440
129 mỗi trận
Headshot2
3% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ15
0.2 mỗi trận
Hồi sinh26
0.3 mỗi trận
Hồi máu162
1.8 mỗi trận
Tăng lực208
2.3 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:18
27 giờ tổng
Top 11
1% số trận
Đi bộ109.5 km
1.2 km/trận
Lái xe143.2 km
1.6 km/trận








