MiniXatzi
—
Thắng
13
WWCD
1.5
KDA
239
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS14 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS8 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS173 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 173 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2022 – thg 3 20259 giải đấu
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 6 2022
thg 2 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
6Kills
746Damage
0Headshots
1Assists
22:08Survived
PGS Summer Showdown · Miramar · #9 · 4 thg 6, 2022
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PGS Summer Showdown
Miramar · 4 thg 6, 2022
Sát thương cao nhất
801DMG
Protality EMEA Tour 2
Taego · 23 thg 7, 2024
Nhiều headshot nhất
4HS
Rotation: Summer Edition
Taego · 8 thg 7, 2024
Sống sót lâu nhất
31:33SURVIVED
Balkan Pro Hub League Season 2
Erangel · 11 thg 5, 2024
Mạng xa nhất
788M
Protality EMEA Tour 2
Rondo · 29 thg 7, 2024
Thống kê & lối chơi187 trận
Giao tranh
Hạ gục195
1.0 mỗi trận
Knock238
1.3 mỗi trận
Sát thương44.751
239 mỗi trận
Headshot24
12% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ64
0.3 mỗi trận
Hồi sinh52
0.3 mỗi trận
Hồi máu627
3.4 mỗi trận
Tăng lực987
5.3 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:46
59 giờ tổng
Top 113
7% số trận
Đi bộ200.2 km
1.1 km/trận
Lái xe450.0 km
2.4 km/trận








