70Trận đấu
    march60Hz
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.0
    KDA
    169
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS37 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 37 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 3 20255 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 10 2024
    thg 4 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    263Damage
    0Headshots
    2Assists
    26:02Survived
    A1 Adria League Season 14 · Erangel · #4 · 16 thg 10, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    A1 Adria League Season 14
    Erangel · 16 thg 10, 2024
    Sát thương cao nhất
    714DMG
    A1 Adria League Season 14
    Taego · 16 thg 10, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:26SURVIVED
    A1 Adria League Season 14
    Taego · 17 thg 10, 2024
    Mạng xa nhất
    186M
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Miramar · 21 thg 2, 2024
    Thống kê & lối chơi70 trận
    Hỏa lực 20Độ chính xác 0Sinh tồn 59Hỗ trợ 22Sự ổn định 15
    Giao tranh
    Hạ gục42
    0.6 mỗi trận
    Knock55
    0.8 mỗi trận
    Sát thương11.813
    169 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ27
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh20
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu163
    2.3 mỗi trận
    Tăng lực207
    3.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:48
    21 giờ tổng
    Top 12
    3% số trận
    Đi bộ94.0 km
    1.3 km/trận
    Lái xe115.9 km
    1.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA