ivas-
—
Thắng
16
WWCD
2.3
KDA
245
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS55 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 55 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 9 20252 giải đấu
thg 9 2025
thg 8 2025
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 34 tiêu diệt
S1tổng kết
0 PTS34 K
thg 6 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 4 20257 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 177 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS177 K
thg 4 2025
thg 3 2025
thg 2 2025
thg 1 2025
thg 10 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
9Kills
698Damage
3Headshots
4Assists
23:17Survived
PUBG EMEA Championship Spring 2024 · Vikendi · #4 · 4 thg 3, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Vikendi · 4 thg 3, 2024
Sát thương cao nhất
929DMG
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Erangel · 4 thg 6, 2025
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Vikendi · 4 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
32:09SURVIVED
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Miramar · 22 thg 2, 2024
Mạng xa nhất
346M
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Miramar · 4 thg 3, 2024
Thống kê & lối chơi190 trận
Giao tranh
Hạ gục266
1.4 mỗi trận
Knock254
1.3 mỗi trận
Sát thương46.641
245 mỗi trận
Headshot17
6% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ145
0.8 mỗi trận
Hồi sinh60
0.3 mỗi trận
Hồi máu491
2.6 mỗi trận
Tăng lực710
3.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:42
66 giờ tổng
Top 116
8% số trận
Đi bộ190.6 km
1.0 km/trận
Lái xe492.3 km
2.6 km/trận







