97Trận đấu
    7%HS
    Hershha
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    0.9
    KDA
    126
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS12 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS46 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 46 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2022 – thg 9 20246 giải đấu
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 3 2024
    thg 3 2024
    thg 12 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    571Damage
    2Headshots
    2Assists
    21:55Survived
    PUBG EMEA Championship Fall 2024 · Taego · #6 · 12 thg 9, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Taego · 12 thg 9, 2024
    Sát thương cao nhất
    571DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Taego · 12 thg 9, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Taego · 12 thg 9, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:21SURVIVED
    BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
    Erangel · 15 thg 7, 2024
    Mạng xa nhất
    160M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Taego · 12 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi97 trận
    Hỏa lực 17Độ chính xác 20Sinh tồn 61Hỗ trợ 16Sự ổn định 16
    Giao tranh
    Hạ gục58
    0.6 mỗi trận
    Knock60
    0.6 mỗi trận
    Sát thương12.199
    126 mỗi trận
    Headshot4
    7% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ22
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh24
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu137
    1.4 mỗi trận
    Tăng lực365
    3.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:25
    30 giờ tổng
    Top 14
    4% số trận
    Đi bộ102.1 km
    1.1 km/trận
    Lái xe174.5 km
    1.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA