104Trận đấu
    8%HS
    HaMuDi---
    Wins
    3
    WWCD
    1.8
    KDA
    249
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS28 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 28 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS12 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS80 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 80 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2022 – thg 12 20249 giải đấu
    thg 12 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 2 2024
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 3 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Taego · 27 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    952DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Erangel · 27 thg 8, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Erangel · 21 thg 2, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:41SURVIVED
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Erangel · 5 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    415M
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Erangel · 21 thg 2, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực34%
    Độ chính xác21%
    Sinh tồn61%
    Hỗ trợ31%
    Sự ổn định30%
    Combat Performance
    Kills120
    Assists61
    Knocks132
    HS Kills9
    8% HS
    Damage25,864
    Avg 249
    K/D1.19
    K/Knocks0.91
    Deaths101
    Support & Utility
    Revives36
    Heals304
    Boosts493
    Veh Destroyed0
    Survival
    Total Time31h 32m
    Avg Time18m
    Longest Kill415m
    Di chuyển
    Walk98.9 km
    30%
    Ride235.7 km
    70%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA