HaMuDi---
—
Thắng
3
WWCD
1.8
KDA
249
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS28 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 28 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS12 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS80 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 80 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2022 – thg 12 20249 giải đấu
thg 12 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 2 2024
thg 10 2023
thg 10 2023
thg 3 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
6Kills
721Damage
0Headshots
3Assists
21:56Survived
PUBG EMEA Championship Fall 2025 · Taego · #4 · 27 thg 8, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Taego · 27 thg 8, 2025
Sát thương cao nhất
1007DMG
Wild Division WINTER CUP 3
Rondo · 24 thg 12, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Erangel · 21 thg 2, 2024
Sống sót lâu nhất
31:45SURVIVED
BATTLEGROUNDS LEADER
Vikendi · 6 thg 2, 2024
Mạng xa nhất
415M
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Erangel · 21 thg 2, 2024
Thống kê & lối chơi104 trận
Giao tranh
Hạ gục120
1.2 mỗi trận
Knock132
1.3 mỗi trận
Sát thương25.864
249 mỗi trận
Headshot9
8% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ61
0.6 mỗi trận
Hồi sinh36
0.3 mỗi trận
Hồi máu304
2.9 mỗi trận
Tăng lực493
4.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:11
32 giờ tổng
Top 13
3% số trận
Đi bộ98.9 km
1.0 km/trận
Lái xe235.7 km
2.3 km/trận








