GRAF_Styx
—
Thắng
4
WWCD
0.8
KDA
134
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS3 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS68 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 68 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2022 – thg 6 202414 giải đấu
thg 6 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 6 2023
thg 2 2023
thg 12 2022
thg 10 2022
thg 8 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 3 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
4Kills
301Damage
1Headshots
0Assists
26:55Survived
PUBG EMEA Championship Fall 2023 · Miramar · #6 · 26 thg 9, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Miramar · 26 thg 9, 2023
Sát thương cao nhất
498DMG
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Vikendi · 3 thg 3, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Miramar · 12 thg 6, 2023
Sống sót lâu nhất
31:27SURVIVED
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
Taego · 23 thg 5, 2024
Mạng xa nhất
273M
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Miramar · 21 thg 2, 2024
Thống kê & lối chơi128 trận
Giao tranh
Hạ gục71
0.6 mỗi trận
Knock86
0.7 mỗi trận
Sát thương17.125
134 mỗi trận
Headshot4
6% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ32
0.3 mỗi trận
Hồi sinh47
0.4 mỗi trận
Hồi máu292
2.3 mỗi trận
Tăng lực315
2.5 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:07
39 giờ tổng
Top 14
3% số trận
Đi bộ62.5 km
0.5 km/trận
Lái xe153.9 km
1.2 km/trận






