GRAF_Kallinka21
—
Thắng
7
WWCD
0.9
KDA
130
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS3 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS117 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 117 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 7 202416 giải đấu
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 2 2024
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 6 2023
thg 2 2023
thg 12 2022
thg 10 2022
thg 8 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 3 2022
thg 7 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
Erangel · 3 thg 7, 2024
Sát thương cao nhất
598DMG
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
Erangel · 3 thg 7, 2024
Nhiều headshot nhất
1HS
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 13 thg 6, 2023
Sống sót lâu nhất
30:30SURVIVED
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 12 thg 6, 2023
Mạng xa nhất
199M
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 13 thg 6, 2023
DNA người chơi
Hỏa lực19%
Độ chính xác10%
Sinh tồn62%
Hỗ trợ17%
Sự ổn định18%
Combat Performance
Kills120
Assists26
Knocks112
HS Kills4
3% HS
Damage22,134
Avg 130
K/D0.73
K/Knocks1.07
Deaths165
Support & Utility
Revives62
Heals315
Boosts362
Veh Destroyed3
Survival
Total Time52h 27m
Avg Time18m
Longest Kill199m
Di chuyển
Walk68.1 km
26%
Ride195.2 km
74%
Swim0.50 km
0%







