GRAF_Kallinka21
—
Thắng
5
WWCD
0.9
KDA
125
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS3 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS93 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 93 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 7 202416 giải đấu
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 2 2024
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 6 2023
thg 2 2023
thg 12 2022
thg 10 2022
thg 8 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 3 2022
thg 7 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
5Kills
598Damage
0Headshots
0Assists
27:41Survived
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5 · Erangel · 3 thg 7, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
Erangel · 3 thg 7, 2024
Sát thương cao nhất
598DMG
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
Erangel · 3 thg 7, 2024
Nhiều headshot nhất
1HS
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 13 thg 6, 2023
Sống sót lâu nhất
30:30SURVIVED
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 12 thg 6, 2023
Mạng xa nhất
199M
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 13 thg 6, 2023
Thống kê & lối chơi145 trận
Giao tranh
Hạ gục96
0.7 mỗi trận
Knock91
0.6 mỗi trận
Sát thương18.146
125 mỗi trận
Headshot4
4% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ25
0.2 mỗi trận
Hồi sinh47
0.3 mỗi trận
Hồi máu278
1.9 mỗi trận
Tăng lực305
2.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:16
44 giờ tổng
Top 15
3% số trận
Đi bộ68.1 km
0.5 km/trận
Lái xe195.2 km
1.3 km/trận








