213Trận đấu
    20%HS
    dipsyoyo
    Thắng
    15
    WWCD
    1.7
    KDA
    226
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS17 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS205 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 205 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2022 – thg 7 202418 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 12 2023
    thg 11 2023
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 8 2023
    thg 8 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 4 2023
    thg 2 2023
    thg 12 2022
    thg 12 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    19 Mayıs Kupası
    Erangel · 14 thg 5, 2023
    Sát thương cao nhất
    1248DMG
    BLADE SUPREMACY ROYALE
    Miramar · 26 thg 11, 2023
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    The Rotation
    Miramar · 16 thg 5, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:04SURVIVED
    BLADE SUPREMACY ROYALE
    Miramar · 26 thg 11, 2023
    Mạng xa nhất
    513M
    Intel Monsters Reloaded 2023
    Miramar · 9 thg 12, 2023
    DNA người chơi
    Hỏa lực32%
    Độ chính xác58%
    Sinh tồn66%
    Hỗ trợ24%
    Sự ổn định29%
    Combat Performance
    Kills231
    Assists107
    Knocks235
    HS Kills47
    20% HS
    Damage48,096
    Avg 226
    K/D1.16
    K/Knocks0.98
    Deaths200
    Support & Utility
    Revives49
    Heals592
    Boosts1050
    Veh Destroyed17
    Survival
    Total Time69h 58m
    Avg Time19m
    Longest Kill513m
    Di chuyển
    Walk192.3 km
    25%
    Ride589.8 km
    75%
    Swim0.20 km
    0%
    Tham gia BROGGUA