29Trận đấu
    33%HS
    ErmanKZ
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.9
    KDA
    187
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S1tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS13 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2023 – thg 11 20243 giải đấu
    thg 11 2024
    thg 8 2024
    thg 9 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    518Damage
    0Headshots
    0Assists
    20:15Survived
    PUBG EMEA Championship Fall 2023 · Miramar · #9 · 26 thg 9, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Miramar · 26 thg 9, 2023
    Sát thương cao nhất
    649DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Taego · 26 thg 9, 2023
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Miramar · 26 thg 9, 2023
    Sống sót lâu nhất
    30:52SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Taego · 26 thg 9, 2023
    Mạng xa nhất
    440M
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Miramar · 26 thg 9, 2023
    Thống kê & lối chơi29 trận
    Hỏa lực 20Độ chính xác 95Sinh tồn 55Hỗ trợ 21Sự ổn định 13
    Giao tranh
    Hạ gục15
    0.5 mỗi trận
    Knock27
    0.9 mỗi trận
    Sát thương5.431
    187 mỗi trận
    Headshot5
    33% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ9
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh9
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu86
    3.0 mỗi trận
    Tăng lực174
    6.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn16:37
    8 giờ tổng
    Top 11
    3% số trận
    Đi bộ13.8 km
    0.5 km/trận
    Lái xe14.9 km
    0.5 km/trận
    Tham gia BROGGUA