222Trận đấu
    18%HS
    Equi-
    Wins
    11
    WWCD
    1.2
    KDA
    171
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS19 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 19 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS154 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 154 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2022 – thg 3 202527 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 10 2024
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 5 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 11 2023
    thg 11 2023
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 8 2023
    thg 8 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 4 2023
    thg 2 2023
    thg 11 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Taego · 4 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    1138DMG
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Taego · 4 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Intel Monsters Reloaded 2023
    Miramar · 1 thg 12, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:10SURVIVED
    BLADE SUPREMACY ROYALE
    Miramar · 25 thg 11, 2023
    Mạng xa nhất
    372M
    Lidoma DRIVE-BY #2
    Miramar · 12 thg 10, 2023
    DNA người chơi
    Hỏa lực23%
    Độ chính xác51%
    Sinh tồn63%
    Hỗ trợ20%
    Sự ổn định20%
    Combat Performance
    Kills173
    Assists83
    Knocks176
    HS Kills31
    18% HS
    Damage38,024
    Avg 171
    K/D0.81
    K/Knocks0.98
    Deaths214
    Support & Utility
    Revives49
    Heals435
    Boosts826
    Veh Destroyed6
    Survival
    Total Time69h 46m
    Avg Time18m
    Longest Kill372m
    Di chuyển
    Walk179.4 km
    20%
    Ride704.0 km
    80%
    Swim0.20 km
    0%
    Tham gia BROGGUA