17Trận đấu
    EOS_HongGilDong
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.9
    KDA
    94
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S6tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 60 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
    thg 8 2026
    S5tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S2tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    3Kills
    233Damage
    0Headshots
    0Assists
    26:44Survived
    PUBG PLAYERS TOUR: KOREA MASTERS · Taego · 1 thg 8, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG PLAYERS TOUR: KOREA MASTERS
    Taego · 1 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    353DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
    Rondo · 3 thg 5, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:58SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
    Rondo · 3 thg 5, 2026
    Mạng xa nhất
    151M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
    Erangel · 3 thg 5, 2026
    Thống kê & lối chơi17 trận
    Hỏa lực 13Độ chính xác 0Sinh tồn 51Hỗ trợ 18Sự ổn định 12
    Giao tranh
    Hạ gục8
    0.5 mỗi trận
    Knock9
    0.5 mỗi trận
    Sát thương1.600
    94 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ7
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh2
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu13
    0.8 mỗi trận
    Tăng lực46
    2.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn15:18
    4 giờ tổng
    Top 11
    6% số trận
    Đi bộ21.5 km
    1.3 km/trận
    Lái xe66.1 km
    3.9 km/trận
    Tham gia BROGGUA