MamiGold
—
Thắng
5
WWCD
1.2
KDA
172
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S3tổng kết
0 PTS6 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
thg 10 2025
S2tổng kết
0 PTS15 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS77 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 77 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 3 20258 giải đấu
thg 3 2025
thg 10 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
4Kills
717Damage
0Headshots
1Assists
24:16Survived
PUBG EMEA Championship Fall 2025 · Rondo · #3 · 27 thg 8, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Rondo · 27 thg 8, 2025
Sát thương cao nhất
717DMG
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Rondo · 27 thg 8, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Erangel · 7 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
31:20SURVIVED
Gameon PUBG Turnuvası
Miramar · 13 thg 5, 2024
Mạng xa nhất
395M
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Erangel · 10 thg 3, 2024
Thống kê & lối chơi126 trận
Giao tranh
Hạ gục98
0.8 mỗi trận
Knock106
0.8 mỗi trận
Sát thương21.660
172 mỗi trận
Headshot15
15% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ44
0.3 mỗi trận
Hồi sinh46
0.4 mỗi trận
Hồi máu259
2.1 mỗi trận
Tăng lực399
3.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:44
39 giờ tổng
Top 15
4% số trận
Đi bộ104.1 km
0.8 km/trận
Lái xe360.3 km
2.9 km/trận








