363Trận đấu
    7%HS
    Coleral
    —
    Thắng
    31
    WWCD
    2.1
    KDA
    261
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S6tổng kết
    0 PTS231 K
    #Mùa giải 60 PTS trong mùa · 231 tiêu diệt
    S6Mùa giải 6Quý: thg 7 2026 – thg 7 20261 giải đấu
    thg 7 2026
    S0tổng kết
    0 PTS245 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 245 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 1 202517 giải đấu
    thg 1 2025
    thg 1 2025
    thg 12 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 9 2023
    thg 3 2023
    thg 8 2022
    thg 11 2021
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    8Kills
    1205Damage
    0Headshots
    1Assists
    28:45Survived
    Premier League · Miramar · #2 · 13 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    Premier League
    Miramar · 13 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    1205DMG
    Premier League
    Miramar · 13 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Erangel · 4 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:43SURVIVED
    ESL PUBG Open: Fall 2021 Europe
    Miramar · 22 thg 9, 2021
    Mạng xa nhất
    532M
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Vikendi · 28 thg 9, 2023
    Thống kê & lối chơi363 trận
    Hỏa lực 37Độ chính xác 20Sinh tồn 64Hỗ trợ 33Sự ổn định 35
    Giao tranh
    Hạ gục476
    1.3 mỗi trận
    Knock495
    1.4 mỗi trận
    Sát thương94.689
    261 mỗi trận
    Headshot34
    7% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ233
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh128
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu1.154
    3.2 mỗi trận
    Tăng lực1.812
    5.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:13
    116 giờ tổng
    Top 131
    9% số trận
    Đi bộ141.9 km
    0.4 km/trận
    Lái xe482.0 km
    1.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA