coaliPMA
—
Thắng
12
WWCD
1.3
KDA
153
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS12 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS12 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS99 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 99 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2022 – thg 3 202511 giải đấu
thg 3 2025
thg 11 2024
thg 9 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 12 2022
thg 11 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
4Kills
761Damage
0Headshots
1Assists
28:38Survived
PUBG EMEA Championship Spring 2023 · Erangel · 1 thg 3, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Erangel · 1 thg 3, 2023
Sát thương cao nhất
761DMG
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Erangel · 1 thg 3, 2023
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 12 thg 6, 2023
Sống sót lâu nhất
32:23SURVIVED
Esports World Cup 2024: EMEA Qualifier
Erangel · 30 thg 5, 2024
Mạng xa nhất
375M
The Rotation
Taego · 19 thg 5, 2023
Thống kê & lối chơi169 trận
Giao tranh
Hạ gục123
0.7 mỗi trận
Knock126
0.7 mỗi trận
Sát thương25.828
153 mỗi trận
Headshot10
8% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ77
0.5 mỗi trận
Hồi sinh47
0.3 mỗi trận
Hồi máu454
2.7 mỗi trận
Tăng lực696
4.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:54
59 giờ tổng
Top 112
7% số trận
Đi bộ223.9 km
1.3 km/trận
Lái xe558.0 km
3.3 km/trận








