329Trận đấu
    18%HS
    Chud1la
    Wins
    17
    WWCD
    1.3
    KDA
    223
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS247 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 247 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 3 202524 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 1 2021
    thg 12 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 7 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    1384DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 7 thg 3, 2024
    Nhiều headshot nhất
    6HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 7 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:10SURVIVED
    PUBG Continental Series 7: Europe - Europe Qualifier
    Miramar · 21 thg 8, 2022
    Mạng xa nhất
    537M
    Protality EMEA Tour 2
    Erangel · 23 thg 7, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực28%
    Độ chính xác51%
    Sinh tồn58%
    Hỗ trợ18%
    Sự ổn định22%
    Combat Performance
    Kills283
    Assists115
    Knocks333
    HS Kills51
    18% HS
    Damage73,306
    Avg 223
    K/D0.90
    K/Knocks0.85
    Deaths316
    Support & Utility
    Revives64
    Heals945
    Boosts898
    Veh Destroyed14
    Survival
    Total Time95h 49m
    Avg Time17m
    Longest Kill537m
    Di chuyển
    Walk235.3 km
    23%
    Ride788.6 km
    77%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA