338Trận đấu
    5%HS
    Carlo1997-
    Wins
    35
    WWCD
    1.6
    KDA
    228
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS30 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 30 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS16 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS287 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 287 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2023 – thg 3 202515 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 5 2024
    thg 4 2024
    thg 3 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 7 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Miramar · 2 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    1002DMG
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Miramar · 2 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Protality EMEA Tour 2
    Rondo · 23 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:20SURVIVED
    FRAG Tournament
    Erangel · 29 thg 3, 2024
    Mạng xa nhất
    548M
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Miramar · 27 thg 9, 2023
    DNA người chơi
    Hỏa lực31%
    Độ chính xác14%
    Sinh tồn70%
    Hỗ trợ28%
    Sự ổn định27%
    Combat Performance
    Kills333
    Assists160
    Knocks335
    HS Kills16
    5% HS
    Damage77,126
    Avg 228
    K/D1.08
    K/Knocks0.99
    Deaths308
    Support & Utility
    Revives124
    Heals1121
    Boosts2438
    Veh Destroyed21
    Survival
    Total Time118h 18m
    Avg Time21m
    Longest Kill548m
    Di chuyển
    Walk240.0 km
    25%
    Ride707.3 km
    75%
    Swim0.40 km
    0%
    Tham gia BROGGUA