AP_Shikamaru
—
Thắng
4
WWCD
1.8
KDA
210
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS20 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS14 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS33 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 33 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 1 20253 giải đấu
thg 1 2025
thg 3 2024
thg 3 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
365Damage
0Headshots
2Assists
25:44Survived
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Rondo · 2 thg 6, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Rondo · 2 thg 6, 2025
Sát thương cao nhất
863DMG
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Taego · 2 thg 6, 2025
Nhiều headshot nhất
1HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Erangel · 3 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
30:30SURVIVED
FRAG Tournament
Erangel · 17 thg 3, 2024
Mạng xa nhất
326M
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Erangel · 3 thg 3, 2024
Thống kê & lối chơi61 trận
Giao tranh
Hạ gục67
1.1 mỗi trận
Knock55
0.9 mỗi trận
Sát thương12.781
210 mỗi trận
Headshot2
3% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ37
0.6 mỗi trận
Hồi sinh19
0.3 mỗi trận
Hồi máu144
2.4 mỗi trận
Tăng lực195
3.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:48
19 giờ tổng
Top 14
7% số trận
Đi bộ95.4 km
1.6 km/trận
Lái xe210.1 km
3.4 km/trận








