80Trận đấu
    7%HS
    AP_Freeze
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    1.3
    KDA
    193
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS13 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS54 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 54 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2021 – thg 3 20257 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 11 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    539Damage
    0Headshots
    1Assists
    15:02Survived
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Rondo · #12 · 5 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Rondo · 5 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    675DMG
    FRAG Tournament
    Taego · 17 thg 3, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 4 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:03SURVIVED
    Rotation: Summer Edition
    Erangel · 3 thg 7, 2024
    Mạng xa nhất
    414M
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 3 thg 7, 2024
    Thống kê & lối chơi80 trận
    Hỏa lực 25Độ chính xác 21Sinh tồn 63Hỗ trợ 28Sự ổn định 22
    Giao tranh
    Hạ gục67
    0.8 mỗi trận
    Knock72
    0.9 mỗi trận
    Sát thương15.410
    193 mỗi trận
    Headshot5
    7% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ31
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh36
    0.5 mỗi trận
    Hồi máu261
    3.3 mỗi trận
    Tăng lực481
    6.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:02
    25 giờ tổng
    Top 13
    4% số trận
    Đi bộ64.2 km
    0.8 km/trận
    Lái xe189.4 km
    2.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA