ABEKENZZ
—
Thắng
23
WWCD
1.6
KDA
212
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS251 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 251 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 6 2026 – thg 6 20261 giải đấu
thg 6 2026
S1tổng kết
0 PTS31 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 31 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20254 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
thg 6 2025
thg 6 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2023 – thg 1 20257 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 37 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS37 K
thg 1 2025
thg 1 2025
thg 9 2024
thg 8 2024
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 9 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
698Damage
0Headshots
1Assists
27:43Survived
Premier League · Erangel · 13 thg 4, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
Premier League
Erangel · 13 thg 4, 2026
Sát thương cao nhất
942DMG
Premier League
Taego · 27 thg 3, 2026
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Miramar · 26 thg 9, 2023
Sống sót lâu nhất
32:55SURVIVED
Premier League
Miramar · 8 thg 5, 2026
Mạng xa nhất
289M
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Erangel · 3 thg 3, 2024
Thống kê & lối chơi341 trận
Giao tranh
Hạ gục319
0.9 mỗi trận
Knock340
1.0 mỗi trận
Sát thương72.436
212 mỗi trận
Headshot7
2% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ195
0.6 mỗi trận
Hồi sinh116
0.3 mỗi trận
Hồi máu1.082
3.2 mỗi trận
Tăng lực1.737
5.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:09
109 giờ tổng
Top 123
7% số trận
Đi bộ33.5 km
0.1 km/trận
Lái xe82.5 km
0.2 km/trận








