65Trận đấu
    2_kolesa
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    1.3
    KDA
    202
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
    thg 5 2025
    S1tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 5 20252 giải đấu
    thg 5 2025
    thg 4 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2024 – thg 3 20256 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 41 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS41 K
    thg 3 2025
    thg 2 2025
    thg 1 2025
    thg 12 2024
    thg 12 2024
    thg 9 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    854Damage
    0Headshots
    2Assists
    31:49Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2025 · Miramar · #3 · 3 thg 3, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Miramar · 3 thg 3, 2025
    Sát thương cao nhất
    854DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Miramar · 3 thg 3, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:30SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Miramar · 3 thg 3, 2025
    Mạng xa nhất
    157M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Rondo · 12 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi65 trận
    Hỏa lực 26Độ chính xác 0Sinh tồn 59Hỗ trợ 22Sự ổn định 22
    Giao tranh
    Hạ gục55
    0.8 mỗi trận
    Knock66
    1.0 mỗi trận
    Sát thương13.162
    202 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ28
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh15
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu155
    2.4 mỗi trận
    Tăng lực245
    3.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:45
    19 giờ tổng
    Top 13
    5% số trận
    Đi bộ19.3 km
    0.3 km/trận
    Lái xe78.3 km
    1.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA