200-P1NG
—
Thắng
78
WWCD
1.9
KDA
215
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS869 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 869 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
thg 8 2026
S3tổng kết
0 PTS0 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
thg 12 2025
S1tổng kết
0 PTS14 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20253 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS9 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2025 – thg 1 20252 giải đấu
thg 1 2025
thg 1 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
9Kills
956Damage
0Headshots
3Assists
30:07Survived
Premier League · Taego · 25 thg 3, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
Premier League
Taego · 25 thg 3, 2026
Sát thương cao nhất
1032DMG
Premier League
Miramar · 29 thg 5, 2026
Nhiều headshot nhất
2HS
Premier League
Erangel · 3 thg 8, 2026
Sống sót lâu nhất
32:39SURVIVED
Premier League
Rondo · 10 thg 3, 2026
Mạng xa nhất
452M
Premier League
Miramar · 3 thg 8, 2026
Thống kê & lối chơi750 trận
Giao tranh
Hạ gục892
1.2 mỗi trận
Knock824
1.1 mỗi trận
Sát thương161.172
215 mỗi trận
Headshot14
2% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ435
0.6 mỗi trận
Hồi sinh309
0.4 mỗi trận
Hồi máu2.359
3.1 mỗi trận
Tăng lực3.229
4.3 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:23
255 giờ tổng
Top 178
10% số trận
Đi bộ96.0 km
0.1 km/trận
Lái xe143.2 km
0.2 km/trận








