105Trận đấu
    16%HS
    1FermeR1
    Wins
    2
    WWCD
    0.9
    KDA
    135
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS51 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 51 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2022 – thg 3 202512 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 12 2022
    thg 12 2022
    thg 11 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Erangel · 21 thg 2, 2024
    Sát thương cao nhất
    915DMG
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Erangel · 21 thg 2, 2024
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Erangel · 21 thg 2, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:10SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Miramar · 1 thg 3, 2023
    Mạng xa nhất
    455M
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Erangel · 21 thg 2, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực17%
    Độ chính xác45%
    Sinh tồn59%
    Hỗ trợ17%
    Sự ổn định14%
    Combat Performance
    Kills57
    Assists31
    Knocks60
    HS Kills9
    16% HS
    Damage14,179
    Avg 135
    K/D0.55
    K/Knocks0.95
    Deaths103
    Support & Utility
    Revives23
    Heals407
    Boosts333
    Veh Destroyed7
    Survival
    Total Time31h 10m
    Avg Time17m
    Longest Kill455m
    Di chuyển
    Walk140.8 km
    32%
    Ride303.1 km
    68%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA