
0
Wins
0
WWCD
195
Sát thương TB
59
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS44 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 44 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: серп. 2021 р. – трав. 2021 р.2 giải đấu
трав. 2021 р.
серп. 2021 р.
S3Mùa giải 3Quý: груд. 2025 р. – груд. 2025 р.1 giải đấu
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
S3tổng kết
0 PTS15 K
груд. 2025 р.
Історія складу
трав. 2021 р. — нинітрав. 21 р.лип. 22 р.серп. 23 р.жовт. 24 р.нині
у складі зараз колишній


