
0
Wins
0
WWCD
139
Sát thương TB
71
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS39 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 39 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: лют. 2025 р. – лют. 2025 р.1 giải đấu
лют. 2025 р.
S1tổng kết
0 PTS32 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 32 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: квіт. 2025 р. – квіт. 2025 р.1 giải đấu
квіт. 2025 р.
Історія складу
лют. 2025 р. — нинілют. 25 р.лют. 25 р.бер. 25 р.бер. 25 р.нині
у складі зараз колишній


