
0
Wins
0
WWCD
106
Sát thương TB
95
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
0 PTS92 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 92 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: лют. 2026 р. – лют. 2026 р.2 giải đấu
лют. 2026 р.
лют. 2026 р.
S5Mùa giải 5Quý: квіт. 2026 р. – квіт. 2026 р.1 giải đấu
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
S5tổng kết
0 PTS3 K
квіт. 2026 р.
Історія складу
лют. 2026 р. — нині

