
#4Season 5
327.8Rank PTS
1
Wins
6
WWCD
261
Sát thương TB
188
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
291.8 PTS82 K
#9Mùa giải 4 · hạng #9291.8 PTS trong mùa · 82 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: бер. 2026 р. – бер. 2026 р.1 giải đấu
бер. 2026 р.
S5tổng kết
542.5 PTS106 K
#2Mùa giải 5 · hạng #2542.5 PTS trong mùa · 106 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: квіт. 2026 р. – квіт. 2026 р.1 giải đấu
квіт. 2026 р.
Історія складу
бер. 2026 р. — нинібер. 26 р.бер. 26 р.бер. 26 р.бер. 26 р.нині
у складі зараз колишній


