
0
Wins
0
WWCD
124
Sát thương TB
72
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS37 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 37 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: бер. 2025 р. – трав. 2024 р.3 giải đấu
трав. 2024 р.
лют. 2025 р.
бер. 2025 р.
S4tổng kết
0 PTS35 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 35 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: бер. 2026 р. – лют. 2026 р.3 giải đấu
лют. 2026 р.
лют. 2026 р.
бер. 2026 р.
Історія складу
трав. 2024 р. — нинітрав. 24 р.жовт. 24 р.квіт. 25 р.вер. 25 р.нині
у складі зараз колишній


