AGE
Đội hìnhGrassWhoNGU_H3LLLXsoaaWP_Li_RoB
0
Thắng
0
WWCD
77
Sát thương TB
10
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS10 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2021 – thg 2 20211 giải đấu
thg 2 2021
Lịch sử đội hình
thg 2 2021 — hiện tạithg 2 21thg 2 21thg 2 21thg 2 21hiện tại
đội hình hiện tại cựu thành viên





