AfterAlt
Đội hìnhAA_HIBAKOAA_POKAMOLODOYAA_k1imAA_Rinolock
0
Thắng
88
WWCD
234
Sát thương TB
3,309
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS3414 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 3414 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2020 – thg 3 202525 giải đấu
thg 3 2025
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 10 2023
thg 10 2023
thg 7 2023
thg 6 2023
thg 3 2023
thg 12 2022
thg 3 2022
thg 3 2022
thg 10 2021
thg 9 2021
thg 8 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 7 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 5 2021
thg 12 2020
thg 9 2020
thg 4 2020
thg 2 2020
Lịch sử đội hình
thg 2 2020 — hiện tạithg 2 20thg 5 21thg 8 22thg 12 23hiện tại
đội hình hiện tại cựu thành viên









