
0
Wins
2
WWCD
145
Sát thương TB
96
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
0 PTS15 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: бер. 2026 р. – бер. 2026 р.2 giải đấu
бер. 2026 р.
бер. 2026 р.
S5Mùa giải 5Quý: квіт. 2026 р. – квіт. 2026 р.3 giải đấu
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 81 tiêu diệt
S5tổng kết
0 PTS81 K
квіт. 2026 р.
квіт. 2026 р.
квіт. 2026 р.
Історія складу
бер. 2026 р. — нинібер. 26 р.бер. 26 р.квіт. 26 р.квіт. 26 р.нині
у складі зараз колишній


