
#2Season 4
459.5Rank PTS
2
Wins
6
WWCD
224
Sát thương TB
341
Tiêu diệt
Dòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS11 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: вер. 2024 р. – вер. 2024 р.1 giải đấu
вер. 2024 р.
S2tổng kết
689.2 PTS155 K
#41Mùa giải 2 · hạng #41689.2 PTS trong mùa · 155 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: жовт. 2025 р. – серп. 2025 р.2 giải đấu
серп. 2025 р.
жовт. 2025 р.
S3Mùa giải 3Quý: груд. 2025 р. – груд. 2025 р.2 giải đấu
#4Mùa giải 3 · hạng #4320.90000000000003 PTS trong mùa · 65 tiêu diệt
S3tổng kết
320.9 PTS65 K
груд. 2025 р.
груд. 2025 р.
S4tổng kết
444.7 PTS110 K
#5Mùa giải 4 · hạng #5444.7 PTS trong mùa · 110 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: бер. 2026 р. – січ. 2026 р.2 giải đấu
січ. 2026 р.
бер. 2026 р.
Історія складу
вер. 2024 р. — нинівер. 24 р.січ. 25 р.черв. 25 р.лист. 25 р.нині
у складі зараз колишній


