32Trận đấu
    33%HS
    zZique
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.8
    KDA
    107
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S2tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2025 – thg 2 20251 giải đấu
    thg 2 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    604Damage
    1Headshots
    2Assists
    20:04Survived
    PUBG Master Series 2026: Phase 1 · Erangel · #5 · 4 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 4 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    604DMG
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 4 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 4 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:32SURVIVED
    PUBG Master Series 2025 Phase 1
    Erangel · 27 thg 2, 2025
    Mạng xa nhất
    340M
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Rondo · 27 thg 8, 2025
    Thống kê & lối chơi32 trận
    Hỏa lực 14Độ chính xác 95Sinh tồn 61Hỗ trợ 17Sự ổn định 12
    Giao tranh
    Hạ gục15
    0.5 mỗi trận
    Knock15
    0.5 mỗi trận
    Sát thương3.424
    107 mỗi trận
    Headshot5
    33% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ10
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu87
    2.7 mỗi trận
    Tăng lực114
    3.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:23
    10 giờ tổng
    Top 11
    3% số trận
    Đi bộ40.9 km
    1.3 km/trận
    Lái xe143.8 km
    4.5 km/trận
    Tham gia BROGGUA