40Trận đấu
    zl14-
    —
    Thắng
    11
    Tiêu diệt
    0.4
    KDA
    90
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20252 giải đấu
    thg 8 2025
    thg 8 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2025 – thg 7 20251 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS1 K
    thg 7 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S1tổng kết
    0 PTS0 K
    thg 5 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20251 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS0 K
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    345Damage
    0Headshots
    0Assists
    28:08Survived
    PUBG EMEA Championship Fall 2025 · Miramar · #3 · 25 thg 8, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Miramar · 25 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    356DMG
    PUBGRU M5 PRO SERIES 5
    Taego · 30 thg 8, 2025
    Sống sót lâu nhất
    31:06SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Miramar · 26 thg 8, 2025
    Thống kê & lối chơi40 trận
    Hỏa lực 10Độ chính xác 0Sinh tồn 63Hỗ trợ 10Sự ổn định 7
    Giao tranh
    Hạ gục11
    0.3 mỗi trận
    Knock11
    0.3 mỗi trận
    Sát thương3.606
    90 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ6
    0.1 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu147
    3.7 mỗi trận
    Tăng lực105
    2.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:58
    13 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ71.9 km
    1.8 km/trận
    Lái xe91.6 km
    2.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA