ZCG_CoCo
—
Thắng
39
WWCD
1.4
KDA
184
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS213 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 213 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20252 giải đấu
thg 9 2025
thg 9 2025
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
S1tổng kết
0 PTS13 K
thg 6 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 10 202416 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 552 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS552 K
thg 10 2024
thg 5 2024
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 10 2023
thg 7 2023
thg 7 2023
thg 3 2023
thg 9 2022
thg 3 2022
thg 1 2022
thg 9 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 12 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
8Kills
996Damage
1Headshots
2Assists
29:56Survived
PUBG Champions League 2023 Spring · Miramar · 8 thg 3, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
PUBG Champions League 2023 Spring
Miramar · 8 thg 3, 2023
Sát thương cao nhất
996DMG
PUBG Champions League 2023 Spring
Miramar · 8 thg 3, 2023
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG Champions League 2024: Autumn
Rondo · 11 thg 10, 2024
Sống sót lâu nhất
32:08SURVIVED
PUBG Champions League 2024: Autumn
Erangel · 26 thg 9, 2024
Mạng xa nhất
617M
PUBG Champions League 2023 Spring
Miramar · 2 thg 4, 2023
Thống kê & lối chơi888 trận
Giao tranh
Hạ gục778
0.9 mỗi trận
Knock821
0.9 mỗi trận
Sát thương163.803
184 mỗi trận
Headshot188
24% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ439
0.5 mỗi trận
Hồi sinh245
0.3 mỗi trận
Hồi máu1.814
2.0 mỗi trận
Tăng lực3.495
3.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:44
292 giờ tổng
Top 139
4% số trận
Đi bộ1010.4 km
1.1 km/trận
Lái xe3871.0 km
4.4 km/trận







