42Trận đấu
    Z1R1-
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.9
    KDA
    137
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2022 – thg 3 20253 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 3 2023
    thg 2 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    399Damage
    0Headshots
    2Assists
    21:39Survived
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Miramar · #8 · 3 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Miramar · 3 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    399DMG
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Miramar · 3 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    29:04SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Rondo · 26 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    7M
    PUBG G-LOOT Season 5
    Erangel · 17 thg 2, 2022
    Thống kê & lối chơi42 trận
    Hỏa lực 17Độ chính xác 0Sinh tồn 58Hỗ trợ 16Sự ổn định 14
    Giao tranh
    Hạ gục23
    0.5 mỗi trận
    Knock26
    0.6 mỗi trận
    Sát thương5.750
    137 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ13
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh7
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu120
    2.9 mỗi trận
    Tăng lực116
    2.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:22
    12 giờ tổng
    Top 11
    2% số trận
    Đi bộ103.5 km
    2.5 km/trận
    Lái xe177.6 km
    4.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA