Yurchishyn
#129Season 3
26.1Rank PTS
—
Thắng
15
Tiêu diệt
1.1
KDA
245
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
0 PTS0 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 1 20261 giải đấu
thg 1 2026
S3tổng kết
26.1 PTS2 K
#147Mùa giải 3 · hạng #14726.1 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 11 20251 giải đấu
thg 11 2025
S2tổng kết
67.8 PTS13 K
#155Mùa giải 2 · hạng #15567.80000000000001 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20252 giải đấu
thg 9 2025
thg 9 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
5Kills
362Damage
0Headshots
0Assists
17:59Survived
BROGGUA XV — "Glory to Air Defense" · Erangel · #7 · 13 thg 9, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
BROGGUA XV — "Glory to Air Defense"
Erangel · 13 thg 9, 2025
Sát thương cao nhất
579DMG
BROGGUA XIV: "PALIANYTSIA"
Miramar · 6 thg 9, 2025
Nhiều headshot nhất
1HS
BROGGUA XV — "Glory to Air Defense"
Miramar · 13 thg 9, 2025
Sống sót lâu nhất
26:46SURVIVED
BROGGUA XIV: "PALIANYTSIA"
Miramar · 6 thg 9, 2025
Mạng xa nhất
301M
BROGGUA XIV: "PALIANYTSIA"
Erangel · 6 thg 9, 2025
Thống kê & lối chơi17 trận
Giao tranh
Hạ gục15
0.9 mỗi trận
Knock24
1.4 mỗi trận
Sát thương4.166
245 mỗi trận
Headshot3
20% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ4
0.2 mỗi trận
Hồi sinh4
0.2 mỗi trận
Hồi máu53
3.1 mỗi trận
Tăng lực75
4.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn15:29
4 giờ tổng
Top 10
0% số trận
Đi bộ29.0 km
1.7 km/trận
Lái xe40.5 km
2.4 km/trận







