39Trận đấu
    yudjin_
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    1.3
    KDA
    152
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S6tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 60 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S6Mùa giải 6Quý: thg 7 2026 – thg 7 20261 giải đấu
    thg 7 2026
    S5tổng kết
    0 PTS26 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 26 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 6 20264 giải đấu
    thg 6 2026
    thg 6 2026
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 1 20261 giải đấu
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S4tổng kết
    0 PTS5 K
    thg 1 2026
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S2tổng kết
    0 PTS4 K
    thg 8 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    554Damage
    0Headshots
    1Assists
    24:00Survived
    CAXA CUP 67 · Erangel · #8 · 16 thg 6, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    CAXA CUP 67
    Erangel · 16 thg 6, 2026
    Sát thương cao nhất
    554DMG
    CAXA CUP 67
    Erangel · 16 thg 6, 2026
    Sống sót lâu nhất
    30:10SURVIVED
    CAXA CUP 49
    Erangel · 24 thg 4, 2026
    Thống kê & lối chơi39 trận
    Hỏa lực 25Độ chính xác 0Sinh tồn 53Hỗ trợ 20Sự ổn định 26
    Giao tranh
    Hạ gục39
    1.0 mỗi trận
    Knock42
    1.1 mỗi trận
    Sát thương5.923
    152 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ11
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh12
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu100
    2.6 mỗi trận
    Tăng lực86
    2.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn16:00
    10 giờ tổng
    Top 11
    3% số trận
    Đi bộ0.0 km
    0.0 km/trận
    Lái xe0.0 km
    0.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA