40Trận đấu
    29%HS
    YP_Heat
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    1.1
    KDA
    114
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS15 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
    thg 4 2026
    S4tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 3 20262 giải đấu
    thg 3 2026
    thg 2 2026
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    439Damage
    1Headshots
    2Assists
    26:37Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 · Rondo · #3 · 29 thg 4, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
    Rondo · 29 thg 4, 2026
    Sát thương cao nhất
    639DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4
    Miramar · 7 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4
    Miramar · 7 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    30:05SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4
    Miramar · 7 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    239M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4
    Erangel · 7 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi40 trận
    Hỏa lực 17Độ chính xác 83Sinh tồn 66Hỗ trợ 19Sự ổn định 16
    Giao tranh
    Hạ gục24
    0.6 mỗi trận
    Knock25
    0.6 mỗi trận
    Sát thương4.542
    114 mỗi trận
    Headshot7
    29% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ17
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu71
    1.8 mỗi trận
    Tăng lực192
    4.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:46
    13 giờ tổng
    Top 13
    8% số trận
    Đi bộ84.3 km
    2.1 km/trận
    Lái xe281.4 km
    7.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA