20Trận đấu
    23%HS
    YP_flusha
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.9
    KDA
    227
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS6 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
    thg 4 2026
    S4tổng kết
    0 PTS25 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 25 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 3 20262 giải đấu
    thg 3 2026
    thg 2 2026
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    6Kills
    633Damage
    0Headshots
    0Assists
    30:05Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4 · Miramar · 7 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4
    Miramar · 7 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    740DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 3
    Erangel · 28 thg 2, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 3
    Erangel · 28 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    30:05SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4
    Miramar · 7 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    304M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
    Taego · 24 thg 4, 2026
    Thống kê & lối chơi20 trận
    Hỏa lực 39Độ chính xác 65Sinh tồn 70Hỗ trợ 12Sự ổn định 43
    Giao tranh
    Hạ gục31
    1.6 mỗi trận
    Knock28
    1.4 mỗi trận
    Sát thương4.543
    227 mỗi trận
    Headshot7
    23% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ4
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh3
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu69
    3.5 mỗi trận
    Tăng lực86
    4.3 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn21:00
    7 giờ tổng
    Top 12
    10% số trận
    Đi bộ47.8 km
    2.4 km/trận
    Lái xe137.3 km
    6.9 km/trận
    Tham gia BROGGUA